Bộ lọc

Bộ lọc

  • Học nghiên cứu sinh (PhD)
  • Các chương trình Ngôn ngữ

Sắp xếp theo

    Học nghiên cứu sinh (PhD)

  • 56

  • 1

    Các chương trình Ngôn ngữ

  • 2

  • 5

  • 2

  • 4

  • 2

  • 4

  • 3

  • 2

  • 3

  • 3

  • Châu Âu

    32

  • Bắc Mỹ

    14

  • Châu Phi

    7

  • Châu Á

    4

  • 3

  • 4

  • 25

  • 17

  • 48

  • 18

  • 46

  • 4

  • 3

  • 3

  • 2

  • 47

  • 12

  • 1

57 Các chương trình Ngôn ngữ Học nghiên cứu sinh (PhD) Degree Programs

  • Khám phá
  • PhD (Tiến sĩ Triết học)EdD (Tiến sĩ Giáo dục)

Learn more about Các chương trình Ngôn ngữ Học nghiên cứu sinh (PhD) degree programs

Tìm chương trình phù hợp nhất với bạn và so sánh 57 Học nghiên cứu sinh (PhD) em Các chương trình Ngôn ngữ 2026